to the rear of

/tɪ ðə rɪr əv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to the rear of". Phiên âm /tɪ ðə rɪr əv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to the rear of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “to the rear of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish